HSK 7-9
精巧
jīngqiǎo形
tinh xảo; khéo léo
elaborate
木盒内部机关设计精巧。
Mù hé nèi bù jī guān shè jì jīng qiǎo.
The mechanism inside the wooden box is elaborately designed.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.