HSK 7-9
立法
lìfǎ动
lập pháp; ban hành luật
to enact laws; to legislate
有关部门将通过立法保护湿地。
Yǒuguān bùmén jiāng tōngguò lìfǎ bǎohù shīdì.
The relevant authorities will protect the wetland through legislation.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.