HSK 7-9
立方
lìfāng名量
lập phương; khối lập phương
cube (math.); abbr. for 立方体; abbr. for 立方米
三的立方等于二十七。
Sān de lìfāng děngyú èrshíqī.
Three cubed equals twenty-seven.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.