HSK 7-9
立方米
lìfāngmǐ量
mét khối
cubic meter (m³)
这个水箱能装十立方米水。
Zhè ge shuǐxiāng néng zhuāng shí lìfāngmǐ shuǐ.
This tank can hold ten cubic meters of water.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.