HSK 7-9
立交桥
lìjiāoqiáo名
cầu vượt
overpass; flyover
新建的立交桥缓解了拥堵。
Xīnjiàn de lìjiāoqiáo huǎnjiě le yōngdǔ.
The newly built overpass eased congestion.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.