HSK 5
成立
chénglì动
thành lập; đứng vững; có cơ sở
to establish; to set up; to be tenable; to hold water
这家小公司去年正式成立。
Zhè jiā xiǎo gōng sī qù nián zhèng shì chéng lì.
This small company was formally established last year.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.