HSK 7-9
窃取
qièqǔ动
đánh cắp; lấy trộm
to steal (usu. private information, intellectual property etc)
黑客企图窃取客户资料。
Hēikè qǐtú qièqǔ kèhù zīliào.
Hackers attempted to steal customer data.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.