HSK 7-9
切身
qièshēn形
thiết thân; trực tiếp liên quan
direct; concerning oneself; personal
这次经历让我有了切身感受。
Zhè cì jīnglì ràng wǒ yǒule qièshēn gǎnshòu.
This experience gave me firsthand understanding.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.