HSK 7-9
激荡
jīdàng动
cuộn trào; khuấy động
to rage; to dash; to surge
海浪在峡湾中猛烈激荡。
Hǎi làng zài xiá wān zhōng měng liè jī dàng.
The waves surged violently through the fjord.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.