HSK 7-9
电信
diànxìn名
viễn thông
telecommunications
电信服务在偏远地区改善。
Diàn xìn fú wù zài piān yuǎn dì qū gǎi shàn.
Telecommunications services have improved in remote areas.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.