HSK 7-9
理会
lǐhuì动
hiểu; để ý
to understand; to pay attention to; to take notice of
他没有理会那些无根据的批评。
Tā méiyǒu lǐhuì nàxiē wú gēnjù de pīpíng.
He paid no attention to those baseless criticisms.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.