HSK 7-9
礼服
lǐfú名
lễ phục
ceremonial robe; formal attire (dinner suit, evening gown etc)
她穿着深蓝礼服参加晚宴。
Tā chuānzhe shēnlán lǐfú cānjiā wǎnyàn.
She attended the dinner wearing a dark-blue formal gown.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.