HSK 7-9
现任
xiànrèn动形
đương nhiệm; hiện giữ chức
to occupy a post currently; current (president etc); incumbent; (coll.) current boyfriend (girlfriend, spouse)
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.