HSK 7-9
线条
xiàntiáo名
đường nét
line (in drawing, calligraphy etc); the lines or contours of a three-dimensional object (hairstyle, clothing, car etc)
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.