HSK 7-9
爱不释手
àibúshìshǒuyêu thích không rời tay
(idiom) to like sth so much that one is reluctant to put it down; to find sth utterly irresistible
她对这本画册爱不释手。
Tā duì zhè běn huà cè ài bú shì shǒu.
She likes this art book so much that she cannot put it down.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.