HSK 7-9
煤气
méiqì名
khí than; khí đốt
coal gas; gas (fuel)
厨房里闻到煤气味要立即开窗。
Chúfáng lǐ wéndào méi qìwèi yào lìjí kāichuāng.
Open the window immediately if you smell gas in the kitchen.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.