HSK 4
气
qì名动
khí; giận; làm tức giận
gas; air; smell; weather; to make angry; to annoy; to get angry
这件事让妈妈生了气。
Zhè jiàn shì ràng mā ma shēng le qì.
This matter made Mom angry.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.