HSK 7-9
煤炭
méitàn名
than đá
coal
这座港口去年出口大量煤炭。
Zhèzuò gǎngkǒu qùnián chūkǒu dàliàng méitàn.
This port exported a large amount of coal last year.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.