HSK 7-9
火炬
huǒjù名
đuốc
(flaming) torch
运动员高举火炬跑进会场。
Yùn dòng yuán gāo jǔ huǒ jù pǎo jìn huì chǎng.
The athlete ran into the venue holding the torch high.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.