HSK 7-9
火箭
huǒjiàn名
tên lửa
rocket
火箭发射产生巨大轰鸣。
Huǒ jiàn fā shè chǎn shēng jù dà hōng míng.
The rocket launch produced a tremendous roar.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.