HSK 4
着火
zháohuǒ动
bốc cháy; cháy
to catch fire
厨房着火了大家快出去。
Chú fáng zháo huǒ le dà jiā kuài chū qù.
The kitchen is on fire; everyone get out quickly.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.