HSK 5
火锅
huǒguō名
lẩu
hotpot; (basketball) a blocked shot; a block
天气冷时大家喜欢吃火锅。
Tiān qì lěng shí dà jiā xǐ huan chī huǒ guō.
People enjoy eating hotpot when the weather is cold.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.