HSK 7-9
火辣辣
huǒlàlà形
nóng rát; gay gắt
scorching hot; (of a burn or other injury) painful; burning; (of one's mood) agitated; heated; intense; (of a personality) fiery; sharp-tongued
烈日晒得脸上火辣辣的疼。
Liè rì shài de liǎn shàng huǒ là là de téng.
The scorching sun left his face painfully burning.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.