HSK 7-9
潜入
qiánrù动
lẻn vào; lặn xuống
to submerge; to infiltrate; to steal into
记者悄悄潜入废弃工厂。
Jìzhě qiāoqiāo qiánrù fèiqì gōngchǎng.
The reporter quietly slipped into the abandoned factory.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.