HSK 7-9
潜水
qiánshuǐ动
lặn; âm thầm theo dõi mạng
to dive; to go under water; (in an online forum) to lurk
我们清晨出海潜水。
Wǒmen qīngchén chūhǎi qiánshuǐ.
We went out to sea to dive early in the morning.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.