HSK 7-9
漂浮
piāofú动
nổi; trôi
to float; to hover; to drift (also fig., to lead a wandering life); to rove
水面漂浮着几片落叶。
Shuǐmiàn piāofú zhe jǐpiàn luòyè.
Several fallen leaves floated on the water.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.