HSK 6
漂
piāo动
nổi; trôi dạt
to float; to drift
木板顺着河水向下漂。
Mù bǎn shùn zhe hé shuǐ xiàng xià piāo.
The board is drifting downstream.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.