HSK 7-9
飘浮
piāofú动
lơ lửng; nổi
to float; to hover; also written 漂浮
几片白云飘浮在山谷上空。
Jǐpiàn báiyún piāofú zài shāngǔ shàngkōng.
Several white clouds floated above the valley.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.