HSK 1
漂亮
piàoliang形
đẹp; xinh
pretty; beautiful
妹妹的衣服很漂亮。
Mèimei de yīfu hěn piàoliang.
My younger sister's clothes are beautiful.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.