HSK 7-9
活期
huóqī形
không kỳ hạn
(banking) current (account); checking (account); demand (deposit etc)
她把零用钱存入活期账户。
Tā bǎ líng yòng qián cún rù huó qī zhàng hù.
She deposited her spending money into a checking account.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.