HSK 7-9
格局
géjú名
bố cục; cục diện
structure; pattern; layout
这次改革改变了行业格局。
Zhè cì gǎi gé gǎi biàn le háng yè gé jú.
This reform changed the structure of the industry.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.