HSK 7-9
隔离
gélí动
cách ly; cô lập
to separate; to isolate
医生要求病人暂时隔离观察。
Yī shēng yāo qiú bìng rén zàn shí gé lí guān chá.
The doctor asked the patient to remain isolated for observation.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.