HSK 5
及格
jígé动
đạt; đạt yêu cầu
to pass an exam or a test; to meet a minimum standard
他这次考试刚好及格。
Tā zhè cì kǎo shì gāng hǎo jí gé.
He just passed this exam.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.