HSK 7-9
核对
héduì动
đối chiếu; kiểm tra
to check; to verify; to audit; to examine
登机员逐张核对乘客证件。
Dēng jī yuán zhú zhāng hé duì chéng kè zhèng jiàn.
The boarding agent checked each passenger's document one by one.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.