HSK 7-9
核电站
hédiànzhàn名
nhà máy điện hạt nhân
nuclear power plant
核电站周边设有环境监测点。
Hé diàn zhàn zhōu biān shè yǒu huán jìng jiān cè diǎn.
Environmental monitoring stations surround the nuclear power plant.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.