HSK 7-9
极力
jílì副
hết sức; ra sức
to make a supreme effort; at all costs
律师极力维护当事人权益。
Lǜ shī jí lì wéi hù dāng shì rén quán yì.
The lawyer made every effort to protect the client's rights.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.