HSK 7-9
来历
láilì名
lai lịch; nguồn gốc
history; antecedents; origin
没人说得清这枚印章的来历。
Méirén shuō de qīng zhè méi yìnzhāng de láilì.
No one can clearly explain the origin of this seal.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.