HSK 7-9
来龙去脉
láilóng-qùmàiđầu đuôi sự việc
(lit.) the rise and fall of the terrain (idiom); (fig.) the whole sequence of events; causes and effects
他把事情的来龙去脉讲清了。
Tā bǎ shìqing de láilóng-qùmài jiǎngqīng le.
He clearly explained the entire course of events.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.