HSK 7-9
来回
láihuí动名副
qua lại; khứ hồi
to make a round trip; return journey; back and forth; to and fro
他在走廊里来回踱步。
Tā zài zǒuláng lǐ láihuí duóbù.
He paced back and forth in the corridor.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.