HSK 7-9
机舱
jīcāng名
khoang máy bay
cabin of a plane
机舱灯光在起飞前调暗。
Jī cāng dēng guāng zài qǐ fēi qián diào àn.
The cabin lights were dimmed before takeoff.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.