HSK 7-9
基本功
jīběngōng名
kỹ năng cơ bản
basic skills; fundamentals
京剧演员从小苦练基本功。
Jīng jù yǎn yuán cóng xiǎo kǔ liàn jī běn gōng.
The Peking opera performer trained hard in fundamental skills from childhood.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.