HSK 7-9
机智
jīzhì形
nhanh trí; lanh trí
quick-witted; resourceful
女孩机智化解了现场尴尬。
Nǚ hái jī zhì huà jiě le xiàn chǎng gān gà.
The girl resourcefully defused the awkward situation.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.