HSK 7-9
斑点
bāndiǎn名
đốm; vết lốm đốm
spot; stain; speckle
这片叶子上出现了黄色斑点。
Zhè piàn yè zi shàng chū xiàn le huáng sè bān diǎn.
Yellow spots have appeared on this leaf.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.