HSK 2
点
diǎn动(名量)
gọi món; chấm; chạm nhẹ
to touch briefly; to tap; to mark with a dot; to check off (on a list); to order (food etc); to select; to mention; to bring up (a topic or person)
爸爸点了鱼和两个菜。
Bàba diǎn le yú hé liǎng gè cài.
Dad ordered fish and two other dishes.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (2(4)) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.