HSK 3
晚点
wǎndiǎn动
trễ; muộn
(of trains etc) late; delayed; behind schedule; light dinner
火车晚点了半个小时。
Huǒ chē wǎn diǎn le bàn gè xiǎo shí.
The train was delayed by half an hour.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.