HSK 7-9
颁发
bānfā动
cấp; trao
to issue; to promulgate; to award
学校给获奖学生颁发证书。
Xué xiào gěi huò jiǎng xué shēng bān fā zhèng shū.
The school issued certificates to the award-winning students.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.