HSK 7-9
颁布
bānbù动
ban hành; công bố
to issue; to proclaim; to enact (laws, decrees etc)
新规定将在下月正式颁布。
Xīn guī dìng jiāng zài xià yuè zhèng shì bān bù.
The new regulation will be formally issued next month.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.