HSK 7-9
放宽
fàngkuān动
nới lỏng; mở rộng
to relax (a rule); to ease (restrictions); to extend (a time limit); to let out (a garment)
学校决定放宽报名条件。
Xué xiào jué dìng fàng kuān bào míng tiáo jiàn.
The school decided to relax the registration requirements.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.