HSK 6
乘
chéng动
nhân
to ride; to mount; to make use of; to avail oneself of; to take advantage of; to multiply (math.); surname Cheng
六乘七等于四十二。
Liù chéng qī děng yú sì shí èr.
Six multiplied by seven equals forty-two.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.