HSK 7-9
接纳
jiēnà动
tiếp nhận; chấp nhận
to admit or welcome (into a group); to accept (sb or sth)
社区愿意接纳不同背景居民。
Shè qū yuàn yì jiē nà bù tóng bèi jǐng jū mín.
The community welcomes residents from different backgrounds.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.